38 phó từ thường sử dụng trong tiếng Nhật N4

Phó từ đóng vai trò trợ nghĩa cho động từ, tính từ, danh từ và cho cả câu. Sau đây là những phó từ thường được sử dụng trong tiếng Nhật N4 giúp bạn ôn luyện N4 hiệu quả đạt kết quả cao trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật sắp tới

Những phó từ sử dụng trong tiếng Nhật N4

1. たった今(いま): vừa lúc nãy, ban nãy

2. やっと: cuối cùng

3. ちょうど: vừa đúng, vừa chuẩn

4. 今(いま)にも: sớm, ngay, chẳng mấy chốc

5. 確(たし)か: đúng, chính xác

6. はっきり: rõ ràng

7. ちょっとも: Một chút cũng không

8. できるだけ: cố gắng hết sức trong khả năng có thể làm được

9. 直接(ちょくせつ): trực tiếp

10. ほとんど: hầu hết

11. 絶対(ぜったい)に:tuyệt đối

12. たまに: Thi thoảng, đôi khi

13. めったに: hiếm khi

14. さっそく: ngay lập tức

15. しばらく: trong một lát, trong một khoảng thời gian ngắn

16. けっこう: khá là

17. のんびり: thong thả, không lo nghĩ

18. 別(べつ)に: Đặc biệt, khác

19. 別々に: riêng biệt, tách nhau ra, riêng lẻ từng cái một

20. 一方(いっぽう): Một mặt, một chiều, mặt khác

21. 急(きゅう)に: đột nhiên

22. つまり: tóm lại, nói cách khác

23. 最初(さいしょ)に: Đầu tiên

24. 最後(さいご)に: Cuối cùng

25. 最低(さいてい): Tối thiểu, thấp nhất

26. 非常(ひじょう)に: cực kỳ, đặc biệt

27. たいてい: thông thường

28. もしかしたら: Biết đâu, Có thể

29. もっと: hơn nữa, thêm

30. ずっと: suốt, mãi, hơn nhiều

31. 自由(じゆう)に: tự do, tự tiện

32. 一生権目(いっしょうけんめ): chăm chỉ, siêng năng

33. ぴったり: vừa khớp, vừa vặn, phù hợp

34. きちんと: chỉn chu, cẩn thận

35. ついに: cuối cùng

36. せっかく: cất công, cố gắng rất nhiều để làm gì

37. わざわざ: cố gắng, cất công

38. 結局(けっきょく): cuối cùng, kết cục, rốt cuộc

Xem thêm >>> 100 phó từ tiếng Nhật sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

 
ĐĂNG KÝ NHẬN NGAY ƯU ĐÃI 50% HỌC PHÍ