Cách sử dụng ngữ pháp với つもり

Bạn đã biết cách dùng của つもり chưa? Nếu chưa hãy cùng Nhật ngữ SOFL tìm hiểu chi tiết cách sử dụng ngữ pháp với つもり trong bài học sau đây nhé!

Cách sử dụng つもり

1. Vる・Vない + つもり :Định…, dự định

           ・Diễn tả ý chí dự định của 1 người nào đó( dùng cho cả ngôi số 1 và ngôi số 3)

            VD:  私は今年の夏休み海外旅行へ 行くつもりです。

                    Hè này tôi định đi du lịch nước ngoài.

2. Vる+ つもりはない :Không có ý định

          ・Nhấn mạnh ý nghĩa rằng bản thân không có ý định làm điều đối phương 

             đang mong đợi.

            VD: これ以上ここに留まっている つもりはない。

            Kể từ giờ tôi không có ý trọ lại đây nữa.

3. Nの・Aな/Aい・Vた/Vる + つもりだ :Tin rằng, nghĩ rằng, tưởng rằng, cho rằng,...

          ・Người nào đó tin là như thế, nghĩa là như thế, dù người khác không cho là

              như vậy cũng không sao

            VD: 名前を書いたつもりだったが、 書いていなかったようだ。

           Tôi tưởng rằng là sẽ viết tên, nhưng dường như đã không viết.

4. Vる+つもりで : Với ý định

            ・Với ý nghĩa là: có một ý định như thế

           VD: 彼女は彼と結婚するつもりで ずっと持っていた。

           Cô ấy kiên trì chờ đợi, với ý định kết hôn với anh ta.

5. Nの・Vた+つもりで :Cho như là đã, xem như là đã,...

         ・Diễn đạt ý nghĩa: Trên thực tế không phải như vậy hoặc không làm như vậy

            nhưng cứ tạm thời giả định như thế.

           VD: 昔に戻ったつもりで、もう一度一からやり直してみます。

           Tôi sẽ thử làm lại 1 lần nữa, xem như là mình đã quay trở lại ngày xưa.

Hi vọng với bài chia sẻ về cách dùng của Cách sử dụng つもり từ Trung tâm tiếng Nhật SOFL giúp ích cho bạn, đừng để ngữ pháp làm rào cản của chúng ta nhé! Chúc bạn học tập tốt!

 
 TỪ NGÀY 28/11-30/11 GIẢM 50% HỌC PHÍ 
(Áp dụng tất cả các khóa học OFFLINE & ONLINE)