Phân biệt ngữ pháp về “DỰ ĐỊNH” trong tiếng Nhật

Trung tâm Nhật ngữ SOFL chia sẻ tới bạn học cách dùng và phân biệt mẫu ngữ pháp về “DỰ ĐỊNH” trong tiếng Nhật sau đây.

Ngữ pháp về dự định trong tiếng Nhật

1. Cách dùng:

V意向形+と思う

Vる/ Vない+つもりだ 。

Vる/ Nの+予定だ。

2. Phân biệt:

- 「予定」diễn tả dự định, lịch trình hay kế hoạch đã được quyết định, không phải là ý định đơn thuần của người nói. Chủ từ của mệnh đề bổ nghĩa có thể là ngưới nói, người thứ 3 hoặc một sự vật, sự việc nào đó.

Ví dụ:

• 私は8月の終わりに国へ帰る予定です。

(Watashi wa hachigatsu no owarini kuni e kaeru yotei desu.)

Tôi dự định sẽ về nước vào cuối tháng 8.

• 旅行は1週間ぐらいの予定です。

(Ryokou wa isshukan gurai no yotei desu.)

Chuyến du lịch dự kiến kéo dài khoảng 1 tuần.

• 部長は来週の月曜日に大阪へ出張する予定です。 (Buchou wa raishuu no getsuyoubini oosaka e shucchousuru yotei desu.) Trưởng phòng dự định sẽ đi công tác Osaka vào thứ 2 tuần sau.

「つもり」 và「ようと思う」 đều diễn đạt ý định sẽ làm gì của người nói, nhưng 「つもり」 dùng khi người nói đã có kế hoạch cụ thể hơn về việc mình dự định làm và khả năng thực hiện hành động đó cũng cao hơn. Còn 「ようと思う」 có thể diễn tả cả ý định bột phát, vừa nảy ra trong lúc nói.

Ví dụ:

• 僕は父の会社に入るつもりはありません。

(Boku wa chichi no kaisha ni hairu tsumori wa arimasen.) Tôi không có ý định vào làm công ty của bố.

• 今から銀行に行こうと思います。 (Ima kara ginkou ni ikou to omoimasu.) Tôi sẽ đi đến ngân hàng bây giờ.

 

 
ƯU ĐÃI GIẢM 46% HỌC PHÍ  + TẶNG 700K KHI ĐĂNG KÝ CÙNG BẠN BÈ  
(Áp dụng khóa OFFLINE từ 27/06 - 30/06/2022)