“Uso” tiếng Nhật là gì?

"Uso” trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là “nói dối, lời nới dối” , chúng ta thường xuyên nghe được từ này ở Nhât Bản. Tuy nhiên người Nhật cũng có một số cách nói đồng âm với “Uso”. Vậy hãy cũng SOFL tìm hiểu xem họ nói như thế nào nhé!

Uso(うそ, uso): nói dối, lời nói dối

Cụm từ thường bắt gặp nhất là:

嘘を付きます(うそをつきます, uso wo tsukimasu): Nói dối.

Ví dụ:

誠実な彼は嘘をつくなんてできないよ。

Seijitsu na kare ha uso wo tsuku nante dekinai yo.

Người thành thật như anh ấy không nói dối đâu.

Một số cách nói đồng nghĩa với “uso wo tsukimasu”.

1. 心にもないことを言う

Kokoro ni mo nai koto wo iu.

Nói điều không thật lòng.

2. でたらめを言う

Detarame wo iu

Nói điều hàm hồ.

3. でたらめを並べる

Detarame wo naraberu.

Nói điều hàm hồ.

4.  作り話を言う

Tsukuribanashi wo iu

Bịa chuyện.

5.  虚言を吐く

Kyogen wo haku.

Nói điều sai trái.

6.  うそを言う

Uso wo iu

Nói dối

7.  大嘘をつく

Oouso wo tsuku

Nói dối trắng trợn.

8. 虚言する

Kyogen suru

Nói càn quấy.

9.  まやかしを言う

Mayakashi wo iu.

Nói dối/ lừa đảo.

10. でまかせを並べる

Demakase wo naraberu

Nói bừa bãi.

Xem thêm >> “Uchi” tiếng Nhật là gì?

Giờ chắc hẳn bạn đã nắm rõ nghĩa của từ "uso" trong tiếng Nhật là gì và những cách nói đồng âm với "uso" phải không? Hi vọng bài chia sẻ của Trung tâm tiếng Nhật SOFL sẽ giúp ích cho bạn trong việc học tiếng Nhật để nâng cao khả năng giao tiếp hàng ngày.

 
-30% HỌC PHÍ HỖ TRỢ MÙA DỊCH 
(Chỉ cần cọc từ 500k giữ chỗ- Hết dịch học sau)