Phân biệt ものだ và ことだ

Ở bài viết này, SOFL sẽ giúp bạn cách phân biệt ものだ và ことだ trong tiếng Nhật đi kèm với ví dụ minh họa, từ đó vận dụng tốt trong giao tiếp hàng ngày.

Phân biệt ものだ và ことだ

1. ものだ

  • Vた+ものだ: Diễn tả hành động thường hay làm trong quá khứ

Ví dụ:子供の頃、いつも幽霊の話でとても怖がったものでした。

→ Khi còn nhỏ, tôi luôn sợ những câu chuyện ma.

  • Vたい+ものだ: Ước gì, thật ước muốn

Nhấn mạnh mong muốn của bản thân người nói.

Ví dụ:今年にN2をとりたいものだ。

→ Tôi mong muốn đỗ N2 năm nay.

  • V普通系 A(い/な) +ものだ: Thể hiện cảm xúc mạnh, cảm thán, thở dài

Ví dụ:時間がたつのは早いものだね。

→ Thời gian trôi qua thật là nhanh.

  • V普通系 A(い/な) +ものだ: Bản chất là..., vốn dĩ là...

Ví dụ:人の性格はなかなか変わらないものだ。

→ Tính cách con người là thứ khó mà thay đổi được.

2. ことだ

  • Vる/ない+ことだ: Đưa ra lời khuyên, mệnh lệnh nhẹ nhàng.

Ví dụ:N1をとりたければ、一所懸命勉強することだ。

→ Nếu bạn muốn đỗ N1 thì phải học chăm chỉ vào.

  • Aナ/Aい+ ことだ : Thật là 〜

Biểu hiện kinh ngạc, cảm động, xỉ nhục

Ví dụ:そんな良いチャンスを逃すのはとてももったいないことだ。

→ Bỏ lỡ cơ hội tốt như thế, thật phí quá.

Trên đây là cách phân biệt ものだ và ことだ trong tiếng Nhật được chia sẻ bởi Trung tâm Nhật ngữ SOFL, hãy học tập chăm chỉ nhé!

 
-30% HỌC PHÍ HỖ TRỢ MÙA DỊCH 
(Chỉ cần cọc từ 500k giữ chỗ- Hết dịch học sau)