Nội dung bài viết

[NGỮ PHÁP N3] – Bài 14 giáo trình Shinkanzen

Ngữ pháp bài 14 giáo trình Shinkanzen Master chúng ta sẽ tiếp tục học về cách dùng các loại trợ từ 文法形式の整理 B 助詞のような働きをする言葉.

~について

Cấu trúc:

[名] +について

Ý nghĩa: về…, liên quan tới

Ví dụ:

1, すみません、入学手続きについて聞きたいのですが・・・・・。
Xin lỗi, tôi muốn hỏi về thủ tục nhập học …

2, この作品についての感想を話していただけませんか。
Xin anh cho biết cảm tưởng về tác phẩm này?

~に対して・・・・~に対する

Cấu trúc:

[名] +に対して
[名] +に対する +[名]

Ý nghĩa: Đối với …, đối lập với.

Ví dụ:

1) ホテルの人は客に対して非常にていねいな言葉を使う。
Người của khách sạn sử dụng ngôn từ vô cùng lễ phép đối với khách

2) 今年、3月は雨の日が多かったのに対して、4月は少なかった。
Năm nay, đối lập với tháng 3 nhiêu ngày mưa, tháng 4 thì lại ít.

~によって

Cấu trúc:

[名]+によって

Ý nghĩa: Tùy…, do…, bởi...

Ví dụ:

1) この伝統的な祭りは昔からこの地方の人々によって守られてきた。
Lễ hội truyền thống này được bảo tồn bởi người dân địa phương từ xa xưa.

2) 人によって感じ方が違う。
Tùy từng mỗi người, cách cảm nhận khác nhau.

3) タクシー代の値上げによって利用者が減った。
Do giá đi Taxi tăng lên, người sử dụng giảm đi.

~にとって

Cấu trúc:

[名] +にとって

Ý nghĩa: Theo…, đối với…

Ví dụ:

1) 日本に住む留学生にとって円高は重大な問題だ。
Theo (đối với) các lưu học sinh sống tại Nhật bản, đồng Yên tăng giá là một vấn đề hệ trọng.
2) 若い女性にとって買い物は楽しいことです。
Đối với các cô gái trẻ, mua sắm là vui vẻ.

~として・・・

Cấu trúc:

[名] +として

Ý nghĩa: với tư cách..., như là...,

Ví dụ:

1) リーさんは国費留学生として日本に来た。
Lee-san đến Nhật Bản với tư cách là lưu học sinh.

ワンポイントレッスン 「~について」と「~に対して」と「~にとって」

Ví dụ cụ thể để hiểu chi tiết hơn các tình huống phân biệt mà hay sử dụng các từ trên:
1, 新しく来た先生(….について……)みんながうわさをしている。
Mọi người đang đồn thổi về giáo viên mới đến.
2, 先生(……に対して….)その話し方は失礼だ。
Đối với giáo viên cách nói như vậy là thất lễ rồi.
3, 青山先生(……にとって….)学生たちは自分の子どものようなものだそうだ。
Đối với (theo) giáo viên Aoyama, học sinh như là con đẻ của thầy vậy
4, 今のわたし(…..にとって…..)必要なのは、静かに考える時間だ。
Bây giờ đối với chúng tôi, điều cần thiết là thời gian suy nghĩ tĩnh lặng.
5, あの市長(……にとって….)最も難しいのは計画を住民に理解してもらうことだろう。
Đối với ông thị trưởng kia, điều khó khăn nhất là làm cho người dân hiểu được kế hoạch.
6, あの市長(…..について…..)何かご存じですか。
Anh có biết gì về ông thị trưởng kia không?
7, わたしたちはあの市長(…..に対して…..)計画の中止を求めた。
Chúng tôi đã yêu cầu dừng kế hoạch đối với ông thị trưởng.
8, あの市長はわたしたち市民(…..に対して…..)にいつも偉そうな態度だ。
Ông thị trưởng kia đối với người dân lúc nào cũng có thái độ bề trên.

~について

Ý nghĩa:

- Biểu thị nội dung mà người nói nghĩ có liên quan / về một vấn đề(cái gì)nào đó

- Về…, liên quan tới…

Ví dụ:

親について文句を言う。(文句の内容は親に関係があること)
Nói phàn nàn về ba mẹ (Nội dung của phàn nàn có liên quan tới ba mẹ)

~に対して

Ý nghĩa:

- Biểu thị thái độ/đối tượng/hành vi đối với một chủ thể nào đó

- Đối với…, liên quan tới…,

Ví dụ:

親に対して文句を言う。(文句を言う相手は親)
Nói phàn nàn đối với (với) bố mẹ (Đối tượng để nói phàn nàn là Bố mẹ)

~にとって

Ý nghĩa:

- Biểu thị lập trường của chủ thể trong câu

- Đối với… thì, theo…

Ví dụ:

親にとって子どもの成長は何よりの喜びだ。(喜びだと考える人は親)
Đối với bố mẹ, sự trưởng thành của con cái là điều hạnh phúc hơn tất cả thứ khác. (người có suy nghĩ hạnh phúc là bố mẹ)


Gửi bình luận
Mã chống spamThay mới
 
 ƯU ĐÃI GIẢM 40% HỌC PHÍ + TẶNG BỘ SGT