Trợ từ『と』và các cách sử dụng

と (To): trong tiếng Nhật mang ý nghĩa "Và, với… " được dùng để nối hai danh từ trong câu với nhau. Sau đây Nhật ngữ SOFL sẽ hướng dẫn bạn các cách sử dụng trợ từ "と" và ví dụ rõ nét hơn về cấu trúc này trong nói tiếng Nhật.

Cách sử dụng trợ từ 'と' trong tiếng Nhật

Cấu trúc と trong tiếng Nhật

「と」: và, với… được dùng để nối hai danh từ trong câu với nhau và biểu thị ý nghĩa “và, với”.

N1 + と + N2

Cách sử dụng と trong tiếng Nhật

1. Liệt kê danh từ ( 名詞を並べる「と」)

例:机の上にノートと鉛筆が置いてあります。  

Có cái bút chì và quyển vở đặt trên bàn.

2. Diễn tả đối tượng cùng thực hiện hành động (共同動作の相手を表す「と」)

例:友だちと(・といっしょに)旅行に行きます。  

Tôi đi du lịch cùng với bạn bè.

3. Diễn tả đối tượng của hành động ( 動作の対象を表す「と」)

例:Hoaちゃんと結婚します。  

Tôi sẽ kết hôn với Hoa.

4. Trích dẫn, chỉ định nội dung, phát ngôn ( 発言や内容を引用したり、指定する「と」)

例:私は李と申します。     

Tôi tên là Ly.

5. Diễn tả đối tượng so sánh ( 比較の対象を表す「と」)

例:私もあなたと同じ考えです。

Tôi cũng suy nghĩ giống với bạn.

6. Trợ từ nối (câu) ( 接続助詞の「と」)

例:右に曲がると駅があります。

Nếu mà rẽ phải thì sẽ có cái nhà ga.

Trên đây là các cách sử dụng trợ từ "と" trong tiếng Nhật được thực hiện bởi Trung tâm Nhật ngữ SOFL. Chúc các bạn học tiếng Nhật hiệu quả!

 
GIẢM 50% HỌC PHÍ TRI ÂN HỌC VIÊN 
(Áp dụng từ 26.09 - 30.09.2022)