Nội dung bài viết

1793 từ vựng tiếng Nhật JLPT N3

Nếu như số lượng từ mới của mỗi cấp độ N5 - N4 dưới 1.000 thì từ vựng tiếng Nhật N3 đã lên tới con số là 1.793 từ rồi. Chính vì vậy mà việc học tập chăm chỉ để nắm vững từ vựng ở giai đoạn này là vô cùng quan trọng.

 

Nhật ngữ SOFL sẽ đưa ra cho các bạn danh sách từ vựng tiếng Nhật để luyện thi JLPT N3 hiệu quả qua bài viết dưới đây.

>> Tổng hợp 10 đề thi N3 kèm đáp án

 

 

Tổng hợp 1793 từ vựng tiếng Nhật N3

 

  1. アルバム : Album
  2. 泡 あ わ  :  Bọt, bong bóng
  3. 合わせる あわせる: Tham gia với nhau, đoàn kết
  4. 哀 れ あ わ れ : Nỗi buồn, đau buồn, bất lực
  5. 案  あ ん :  Đề án  , phương   án
  6. 暗記 あんき:  Thuộc lòng, ghi nhớ
  7. 安定 あんてい : Ổn định, cân bằng
  8. 案内 あんない:  Hướng dẫn
  9. あんなに : Mức độ đó
  10. あんまり: Không nhiều, không phải là
  11. 胃 い: Dạ dày
  12. いい: Tốt
  13. よい : Tốt, đẹp, được
  14. いえ いえ:  Không
  15. 委員 いいん:  Ủy viên
  16. 言う ゆう:  Nói
  17. 意外 いがい:  Ngoài dự tính, ngoài dự kiến
  18. 行き いき:  Đi
  19. 息 いき : Hơi thở
  20. 勢い いきおい : Khí thế, mạnh mẽ
  21. 生き物 いきもの : Sinh vật sống
  22. 丘 おか:  Đồi, chiều cao
  23. 沖 おき:  Biển khơi
  24. 奥 おく:  Vợ
  25. 贈る おくる : Tặng, gửi
  26. 起こる おこる:  Xảy ra
  27. 幼い おさない : Ấu thơ, còn nhỏ
  28. 収める おさめる : Thu được, gặt hái
  29. おじいさん:  Ông nội
  30. おしゃべり:  Tám chuyện, nói chuyện
  31. 汚染 おせん:  Ô nhiễm
  32. おそらく : Có lẽ, e rằng
  33. 恐れる おそれる:  E sợ, lo sợ
  34. 恐ろしい おそろしい:  Khủng khiếp
  35. お互い おたがい:  Nhau, lẫn nhau
  36. 穏やか おだやか:  Ôn hòa, nhẹ nhàng, bình tĩnh
  37. 男の人 おとこのひと : Người đàn ông
  38. 劣る おとる : Tụt hậu, chất lượng thấp hơn
  39. お腹 おなか : Bụng
  40. 帯 おび : Đai lưng
  41. お昼 おひる : Buổi trưa
  42. オフィス:  Văn phòng
  43. 溺れる おまえ : Chúc mừng

>> Download 1793 từ vựng tiếng Nhật JLPT N3 đầy đủ tại đây:

 

Một số tài liệu luyện thi tiếng Nhật N3 hiệu quả

 

Sách luyện thi N3

 

1. 日本語総まとめ N3 文法 | Nihongo Soumatome N3 Bunpou

Kèm theo là file Ngữ pháp N3 do Nguyễn Thu Vân soạn lại bằng tiếng Việt dựa trên giáo trình 日本語総まとめ N3 文法

2. 本語総まとめ N3 聴解 | Nihongo Soumatome N3 Choukai

3. 日本語総まとめ N3 読解 | Nihongo Soumatome N3 Dokkai

4. 日本語総まとめ N3 語彙 | Nihongo Soumatome N3 Goi

5. 日本語総まとめ N3 漢字 | Nihongo Soumatome N3 Kanji

6. 新完全マスターN3 文法 | Shin Kanzen Master N3 Bunpou

7. 新完全マスターN3 聴解 | Shin Kanzen Master N3 Choukai

8. 新完全マスターN3 読解 | Shin Kanzen Master N3 Dokkai

9. 耳から覚える文法トレーニングN3 | Mimi kara oboeru Bunpou N3

10. 耳から覚える聴解トレーニングN3 | Mimi kara oboeru Choukai N3

11. 耳から覚える語彙トレーニングN3 | Mimi kara oboeru Goi N3

12. 日本語能力試験問題集 N3 文法 スピードマスター | Speed Master Bunpou N3

13. 日本語能力試験問題集 N3 聴解 スピードマスター | Speed Master Choukai N3

14. 日本語能力試験問題集 N3 読解 スピードマスター | Speed Master Dokkai N3

15. 日本語能力試験問題集 N3 語彙 スピードマスター | Speed Master Goi N3

16. 合格できる日本語能力試験 N3 | Gokaku Dekiru N3

17. 日本語能力試験 完全模試 N3 | Zettai Goukaku JLPT Kanzen Moshi N3

18. 日本語能力試験模試と対策 N3 | JLPT Moshi to Taisaku N3

19. 日本語能力試験N3予想問題集 | JLPT Yosou Mondaishuu N3

20. 日本語能力試験対策 N3 文法 語彙 漢字 | JLPT Taisaku N3 Bunpou Goi Kanji

21. パターン別徹底ドリル日本語能力試験 N3 | Pattern-Betsu Tettei Drill N3

22. 日本語能力試験公式問題集 N3 | JLPT N3 Official Book

23. 日本語能力試験N3対策問題&要点整理 | JLPT N3 Taisaku Mondai & Yoten Seiri

24. 短期マスター日本語能力試験ドリルN3 | Tanki Master Nihongo N3

 

Hi vọng rằng với bài viết về từ vựng tiếng Nhật JLPT N3 cùng những giáo trình ôn thi hiệu quả trên sẽ là “kho báu” qúy giá giúp bạn vượt qua “ngọn núi” N3.

 


Gửi bình luận
Mã chống spamThay mới
 
 ƯU ĐÃI GIẢM 40% HỌC PHÍ + TẶNG BỘ SGT