Tên các món ăn truyền thống đặc trưng ở Nhật Bản

Ẩm thực Nhật Bản hiện nay đã trở nên rất quen thuộc và được đánh giá cao trên toàn thế giới. Bài viết này sẽ liệt kê cho các bạn 25 món ăn truyền thống chỉ có ở Nhật, cùng xem đó là những món ăn nào nhé!

25 món ăn truyền thống chỉ có ở Nhật

1. Sukiyaki すき焼き: món ăn nấu trong nồi lẩu, được dùng ngay trên bàn ăn. Nguyên liệu gồm có thịt bò xắt mỏng và các loại rau, đậu phụ và mì sợi.

Sukiyaki

Sukiyaki

2. Tempura 天ぷら: món ăn được chiên trong dầu sau khi đã được lăn qua hỗn hợp trứng, nước và bột mì. Thành phần được sử dụng chính là tôm, cá, rau củ theo mùa.

Tempura 天ぷら

Tempura 

3. Sushi すし, 寿司, 鮨, 鮓, 寿斗, 寿し, 壽司: là món ăn gồm có cơm trộn giấm và một phần hải sản nhỏ tươi sống đặt bên trên nắm cơm. Loại hải sản chính được sử dụng là mực, tôm và cá ngừ. Khi ăn sushi, dưa muối và trứng rán ngọt cũng được sử dụng kèm theo.

 Sushi

 Sushi

4. Sashimi 刺身 , さしみ: thành phần chính là các loại hải sản tươi sống, được xử lý theo quy trình đặc biệt để đảm bảo sự tươi ngon của món ăn.

Sashimi

Sashimi

5. Kaiseki Ryori 懐石料理: bữa ăn gồm nhiều loại rau, cá cùng các gia vị làm từ rong biển, nấm.

Kaiseki Ryori

Kaiseki Ryori

6. Yakitori (焼き鳥): món ăn làm từ thịt gà , gan gà, rau củ xiên vào que rồi nướng trên than.

Yakitori

Yakitori

7. Tonkatsu 豚カ,とんか: thịt heo chiên xù kiểu nhật

Tonkatsu

Tonkatsu 

8. Shabu-shabu しゃぶしゃぶ: lẩu Nhật Bản

Shabu-shabu

Shabu-shabu 

9. Soba そば và Udon うどん: 2 loại mì nổi tiếng của Nhật Bản, Soba làm từ bột kiều mạch và udon làm từ bột mỳ.

Soba そば và Udon

Soba và Udon

10. Tamago kake gohan 玉子かけご飯: cơm trộn trứng sống

Tamago kake gohan

Tamago kake gohan 

11. お好み焼き/ おこのみやき: Món bánh xèo Nhật Bản Okonomiyaki

Món bánh xèo Nhật Bản Okonomiyaki

Món bánh xèo Nhật Bản Okonomiyaki

12. 蛸焼き/たこやき: Món bánh nhân bạch tuộc Takoyaki

bánh nhân bạch tuộc Takoyaki

Bánh nhân bạch tuộc Takoyaki

13. ラーメン: Ramen, món mì nước được bắt nguồn từ Trung Quốc, nhưng theo thời gian đã bị Nhật hóa hoàn toàn.

14. 素麺/ そうめん: Mì lạnh Somen ăn mùa hè

15. 餃子/ ギョウザ: Gyoza (bánh sủi cảo)

16. 味噌汁/みそしる: Súp Miso

17. ちゃんこ鍋/ ちゃんこなべ: Món lẩu các võ sĩ Sumo hay ăn

18 Onigiri お握り hay là 御握り; おにぎり: Cơm nắm 

19.  Cơm cà-ri (Kare Raisu) カレーライス

20 Cơm chiên (Chahan) チャーハン: món cơm chiên với đủ nguyên liệu: trứng, cà rốt, đậu, hành lá, thịt lợn

21. Oden おでん: Món ăn làm từ thịt của nhiều loài cá khác nhau, ngoài ra còn có củ cải, trứng luộc, rong biển kombu, konyaku ninh trong nồi nước súp vị nước tương. Đây là món ăn phổ biến thường có trong cửa hàng tiện lợi vào mùa đông.

22. Sukiyaki すきやき: Nguyên liệu gồm có rau, nấm, đậu phụ, thịt xắt lát mỏng, Shirataki nấu với nước dùng. Thịt sau khi được nhúng chín sẽ chấm vào trứng sống trước khi ăn.

23. Yakiniku 焼き肉 やきにく: Món thịt nướng với nguyên liệu chính là thịt lợn và thịt bò, được nướng trên một chiếc vỉ tại bàn.

24. Nikujaga 肉じゃが: Là món ăn làm từ thịt và khoai tây hầm trong nồi nước dùng có vị nước tương ngọt.

25. Hiyayakko 冷奴: Món đậu phụ tươi ướp lạnh, được trang trí cùng với katsuobushi (cá ngừ khô bào mỏng), hành lá và nước tương đậm.

Nhìn hấp dẫn phải không, đây là những món ăn truyền thống đặc trưng chỉ có ở Nhật, mỗi món ăn lại có hương vị riêng nhưng cùng tôn lên nét văn hóa ẩm thực độc đáo của Nhật Bản. Nếu có cơ hội nhất định bạn phải đến tận nơi để thưởng thức hương vị thơm ngon của những món ăn này nhé!

 


 

 
ĐĂNG KÝ NHẬN NGAY ƯU ĐÃI 30% HỌC PHÍ