Lịch làm việc trong tiếng Nhật là gì?

Trung tâm Nhật ngữ SOFL xin giải đáp câu hỏi của học viên về lịch làm việc trong tiếng Nhật là gì? cùng những từ vựng, cách nói liên quan đến lịch làm việc để các bạn có thể hiểu rõ và ứng dụng vào công việc hàng ngày.

 

Để nói về lịch làm việc, tiếng Nhật sử dụng từ sau: 

予定表 (よていひょう) - DỰ ĐỊNH BIỂU 

Dịch nghĩa: Lịch làm việc, kế hoạch làm việc, lịch trình, thời khóa biểu

 

Ví dụ: 予定表はどうですか ⇒ Lịch làm việc của bạn thế nào?

とても忙しい - Tôi cực kỳ bận rộn.

 

Mẫu câu giao tiếp dùng để học thời gian

Khi muốn biết về lịch làm việc của một cơ quan, địa điểm nào đó, bạn có thể sử dụng các mẫu câu trực tiếp có dùng từ vựng chỉ thời gian để hỏi

すみません、このとしょかん は なんじ から なんじ まで ですか。

Xin lỗi, cho tôi hỏi thư viện này mở cửa từ mấy giờ đến mấy giờ vậy ạ?

8じ から 6じ まで です 

Từ 8 giờ sáng đến 6 giờ chiều

美術館 は なんじにはたらきます

Bảo tàng làm việc từ lúc mấy giờ

7じにはたらきます

Lúc 7 giờ thì bắt đầu làm việc

学校 は 何日 勉強しますか

Trường học của bạn học những ngày nào?

月曜日から金曜日まで勉強しますか

Học từ thứ hai đến thứ 6

やすみは なんようび ですか

Ngày nghỉ là thứ mấy vậy?

かようび です

Ngày nghỉ là thứ ba

としょかんの 休みは 土曜日と 日曜日 です

Ngày nghỉ của thư viện là thứ 7 và chủ nhật

 

Để nói về kế hoạch công việc của bản thân các bạn có thể sử dụng mẫu câu よていです。  

Ví dụ: 7 月の終わりに ドイツへ 出 張する 予定です。  

Tôi có kế hoạch đi Đức công tác cuối tháng 7

 

Mẫu câu xin nghỉ, xin phép về sớm

Khi lịch làm việc của bạn quá bận rộn hoặc vì lý do cá nhân cần xin nghỉ, xin phép về sớm hơn… Các bạn có thể sử dụng những câu sau:

 

病気で二日休ませていただきたい

Tôi muốn xin nghỉ ốm hai ngày

社長、すみませんが、不良体調ですので、お休みをいただけませんか

Xin lỗi Giám đốc, hôm nay sức khỏe của tôi không được tốt, tôi có thể xin nghỉ không ạ

明日会社を休みたい

Tôi muốn xin nghỉ làm vào ngày mai ạ

金曜日、一日休ませていただけませんか

Thứ 6 tới tôi xin nghỉ 1 ngày có được không ạ.

早退したいんですが、よろしいでしょうか

Tôi muốn xin phép về sớm có được không ạ

用事があるので、お先に失礼します

Vì có việc bận nên tôi xin phép về trước có được không ạ

 

Các mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp trong công việc

 

お先に失礼します

Tôi xin phép về trước

お疲れ様でした

Anh/ chị đã vất vả rồi

ご苦労様でした

Anh/ chị đã vất vả rồi ạ

これから お世話になります

Từ nay về sau mong nhận được sự chiếu cố của mọi người ạ

調 子 はどうですか

Công việc đang tiến triển thế nào rồi

どうぞよろしくお願い致します

Mong nhận được sự giúp đỡ từ mọi người

おはようございます

Chào buổi sáng/ Xin chào

何かご希望がありますか

Anh/ chị có mong muốn gì không

かしこまりました

Vâng, tôi hiểu rồi

では、失礼致します

Vậy thì tôi ngắt máy đây ạ

ごめんください

Rất xin lỗi anh/chị

 

Hy vọng bài viết về lịch làm việc trong tiếng Nhật có thể giúp bạn củng cố thêm kiến thức và vận dụng hiệu quả hơn vào công việc giao tiếp hàng ngày. Chúc các bạn học tập vui vẻ và thành công.

 
ĐĂNG KÝ NHẬN NGAY ƯU ĐÃI 30% HỌC PHÍ