Tổng hợp từ vựng, ngữ pháp Minna no nihongo bài 13

36 từ vựng cùng với 6 cấu trúc ngữ pháp mới có giải thích sẽ được giới thiệu trong bài 13 giáo trình Minna no nihongo này.

Phần 1: Từ vựng

STT

TỪ

KANJI

NGHĨA

1

あそびます

遊びます

Tận hưởng chính mình, chơi

2

およぎます

泳ぎます

Bơi

3

むかえます

迎えます

Gặp gỡ

4

つかれます

疲れます

Mệt mỏi

5

だします

出します

Gửi

6

はいります

入ります

Nhập

7

でます

出ます

Đi ra ngoài

8

けっこんします

結婚します

Kết hôn

9

かいものします

買い物します

Đi mua sắm

10

しょくじします

食事します

Ăn cơm

11

さんぽします

散歩します

Đi dạo

12

たいへん

大変

Khó, cứng

13

ほしい

欲しい

Muốn

14

さびしい

寂しい

Cô đơn

15

ひろい

広い

Rộng

16

せまい

狭い

Thu hẹp

17

しやくしょ

市役所

Toà thị chính

18

プール

 

Bể bơi

19

かわ

Sông

20

けいざい

経済

Kinh tế

21

びじゅつ

美術

Mỹ thuật

22

つり

釣り

Câu cá

23

スキー

 

Trượt tuyết

24

かいぎ

会議

Họp, hội nghị

25

とうろく

登録

Đăng ký

26

しゅうまつ

週末

Cuối tuần

27

なにか

何か

Một cái gì đó

28

どこか

 

Một nơi nào đó

29

おなかがすきました

お腹がすきました

Tôi đói

30

おなかがいっぱいです

お腹がいっぱいです

Tôi no

31

のどがかわきました

喉が渇きました

Tôi khát nước

32

そうですね

 

Tôi đồng ý với bạn

33

そう しましょう

 

Hãy làm điều đó (được sử dụng khi đồng ý với ai đó đề nghị)

34

ていしょく

定食

Đặt bữa ăn

35

ぎゅうどん

牛丼

Bát cơm với thịt bò

36

べつべつに

別々に

Riêng biệt

Phần 2: Ngữ pháp

1. Nが欲しいです

Mẫu câu này được sử dụng để thể hiện người nói mong muốn sở hữu một thứ gì đó hoặc một đối tượng nào đó. Nó cũng có thể được sử dụng để hỏi những gì người nghe mong muốn. Đối tượng được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là một tính từ đuôi い.

わたしは友達が欲しいです。 Tôi muốn có một người bạn.

今何が一番欲しいですか。Bạn muốn gì nhất bây giờ?

車が欲しいです.    ….Tôi muốn một chiếc xe nhất.

子どもが欲しいですか。 Bạn có muốn có con không?

いいえ、欲しくないです。…Tôi không.

2. V ます-form たいです.

Động từ thể ます

Hình thức của một động từ khi nó được sử dụng với ます được gọi là động từ thể ます. Ví dụ trong động từ [かいます] thì かい chính là thể ます của động từ [かいます].

V ますform たいです

Ở dạng này biểu thị mong muốn của người nói. Nó cũng được sử dụng để hỏi những gì người nghe muốn làm. Trong biểu thức này, như được thấy trong ví dụ dưới đây, trợ từ が có thể thay thế bằng trợ từ を. Các trợ từ khác không thể được thay thế bằng がVます. たい biến thành một tính từ đuôi い.

わたしは沖縄へ行きたいです。Tôi muốn đến Okinawa

わたしはてんぷらを(が)食べたいです。Tôi muốn ăn tempura

神戸で何を(が)買いたいですか。Bạn muốn mua gì ở Kobe.

靴を(が)買いたいです。Tôi muốn một đôi giày

お腹が痛いですから、何も食べたくないです。Vì tôi bị đau bụng, tôi không muốn ăn gì cả.

Lưu ý: ほしいです hoặc たいです không thể được sử dụng để mô tả mong muốn của người thứ ba.

[Lưu ý 2] Bạn không thể sử dụng ほしいですか hoặc ます-form たいですか khi bạn đề nghị một cái gì đó hoặc mời ai đó làm gì đó. Ví dụ, khi bạn mời một tách cà phê (hoặc mời người nghe uống một tách cà phê), bạn không nên nói, コーヒーを飲みたいですか. Biểu thức như コーヒーはいかがですか  hoặc コーヒーを飲みませんか nên được sử dụng.

3. N(place) へ Vます-form/ N に 行きます/来ます/帰ります。

Nghĩa của cụm này là đi/ đến / về đâu để làm việc gì đó. Các danh từ hoặc động từ thể ます được đặt trước trợ từ に để biểu thị cho mục đích của 行きます/来ます/帰ります.

Danh từ đặt trước に phải là danh từ chỉ hành động.

神戸へインド料理を食べに行きます。Tôi đi đến Kobe để ăn đồ ăn Ấn Độ.

神戸へ買い物に行きます。Tôi đi Kobe để mua sắm.

日本へ美術の勉強に来ました。Tôi đến Nhật Bản để học nghệ thuật.

Lưu ý: Bạn cũng có thể sử dụng các danh từ biểu thị các sự kiện như lễ hội và các buổi hòa nhạc trước に. Trong trường hợp này, mục đích của người nói là để xem hoặc thưởng thức sự kiện này.

あした京都のお祭りに行きます。

Tôi sẽ đến lễ hội ở Kyoto vào ngày mai.

4. NにV/NをV

Trợ từ に đánh dấu mục tiêu khi được sử dụng với các động từ như はいります、のります,... Trợ từ を đánh dấu điểm bắt đầu hoặc địa điểm khi được sử dụng với các động từ như でます、おります, …

あの喫茶店に入りましょう。Hãy tới quán cà phê đó thôi

7時にうちを出ます。Tôi rời khỏi nhà tôi lúc 7 giờ.

5.どこか / 何か

どこか   có nghĩa là bất cứ nơi nào hoặc một nơi nào đó. 何か có nghĩa là bất cứ điều gì hoặc một cái gì đó. Trợ từ へ và を có thể được bỏ qua.

冬休みはどこか「へ」行きましたか。

。。。はい、行きました。

Bạn đã đi bất cứ nơi nào trong kỳ nghỉ đông?

…Đúng vậy.

のどがかわしましたから、何か「を」飲みたいです。

Tôi khát nước. Tôi muốn uống một cái gì đó.

6. ご注文

ご là tiền tố được thêm vào một số từ để thể hiện sự tôn trọng.

ご注文は? Tôi có thể đặt hàng không?

Các kiến thức ngữ pháp trong bài Minna no Nihongo 13 khá đơn giản và dễ nhớ phải không các bạn. Sau khi học xong bài 13 hãy nhớ ôn tập lại các bài học trước để chúng mình nắm thật chắc kiến thức bạn nhé!







 

 
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN