Từ vựng tiếng Nhật JLPT N4

Chủ nhật - 04/11/2018 22:17
Tổng hợp hơn 600 từ vựng tiếng Nhật trình độ N4, bộ tài liệu luyện thi JLPT N4 giúp các bạn tự học và ôn thi N4 hiệu quả đạt kết quả cao trong các kỳ thi năng lực tiếng Nhật.

 

Mỗi cấp độ của kì thi năng lực JLPT lại có những cấp độ từ vựng tiếng Nhật khác nhau, cấp độ tiếng Nhật càng cao thì vốn từ vựng lại càng nhiều hơn nữa. Bài viết ngày hôm nay Nhật ngữ  SOFL sẽ đem tới cho các bạn tổng hợp từ vựng tiếng Nhật JLPT N4 vô cùng hữu ích dưới đây.

 

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật JLPT N4

 

Từ vựng tiếng Nhật N4

 

1. あ : Ah

2. ああ:  Như thế

3. あいさつ・する: Chào hỏi

4. 間 あいだ : Giữa

5. 合う あう:  Hợp, phù hợp

6. あかちゃん:  Em bé

7. 上る あがる: Tăng lên, đi lên, nâng lên

8. 赤ん坊 あかんぼう: Em bé sơ sinh

9. 空く あく:  Trống rỗng

10. アクセサリー : Đồ nữ trang

11. あげる: Tăng lên, nâng lên, cho, biếu, tặng

12. 浅い あさい : Cạn, nông cạn, hời hợt

13. 味 あじ : Vị, hương vị

14. アジア : Châu Á

15. 明日 あす:  Ngày mai

16. 遊び あそび:  Chơi

17. 集る あつまる: Tập hợp, thu thập

18. 集める あつめる: Thu thập

19. アナウンサー:  Người phát thanh viên

20. アフリカ:  Châu Phi

21. アメリカ : Nước Mỹ

22. 謝る あやまる : Xin lỗi

23. アルコール : Cồn, rượu

24. アルバイト : Việc làm thêm

25. 安心 あんしん : An tâm

26. 安全 あんぜん : An toàn

27. あんな : Như thế kia

28. 案内 あんない・する : Hướng dẫn

29. 以下 いか : Ít hơn, dưới mức, dưới

30. 以外 いがい : Ngoài

31. 医学 いがく : Y học

32. 生きる いきる : Sống

34. 意見 いけん : Ý kiến

35. 石 いし : Hòn đá

36. いじめる : Trêu chọc

37. 以上 いじょう : Nhiều hơn

38. 急ぐ いそぐ : Vội vàng, nhanh khẩn trương

39. 致す いたす : Làm

40. いただく : Nhận

41. 一度 いちど : Một lần

>> Dowload file từ vựng tiếng Nhật N4 đầy đủ tại đây

Tổng hợp tài liệu luyện thi JLPT N4 hiệu quả

Tài liệu luyện thi JLPT N4

 

Dưới đây là tổng hợp những bộ tài liệu luyện thi JLPT ở trình độ tiếng Nhật sơ cấp N5 - N4 mà Nhật ngữ SOFL sưu tập được. Hy vọng các bạn sẽ luyện thi thật tốt với những cuốn tài liệu này.

 

1. 短期マスタードリルN5 | Tanki Master Drill N5

2. にほんごチャレンジ N4・N5 [かんじ] | Nihongo Challenge N4-N5 Kanji

3. にほんごチャレンジN4[ことば] | Nihongo Challenge N4 Kotoba

4. にほんごチャレンジ N4 [文法と読む練習]| Nihongo Challenge N4 Bunpou to Yomu

5. 耳から覚える日本語能力試験 N4 文法 トレーニング | Mimi kara Oboeru N4 Bunpou

6. 合格できる日本語能力試験 N4・5 | Goukaku Dekiru N4 N5

7. 実力アップ!日本語能力試験 N4 読む(文字・語彙・文法・読解) | Jitsuryoku Appu ! JLPT N4 Yomu

8. 日本語能力試験スーパー模試 N4・N5 | JLPT Super Moshi N4・N5

9. きらり 日本語 N4 語彙 | Karari Nihongo N4 Goi

10. TRY!日本語能力試験 N4 文法から伸ばす日本語 ベトナム語 | Try N4 Vietnamese

11. 日本語能力試験公式問題集 N4 | JLPT N4 Sample Test

12. 日本語能力試験公式問題集 N5 | JLPT N5 Sample Test

13. 新しい「日本語能力試験」ガイドブック 概要版と問題例集 N4、N5編 | The Official Guide Book for JLPT N4 N5

 

 

Bài viết liên quan