Tên các loại trái cây bằng tiếng Nhật

Thứ ba - 13/11/2018 11:54
Hôm nay Nhật ngữ SOFL sẽ cùng bạn bổ sung thêm vốn từ vựng cho mình về tên các loại trái cây bằng tiếng Nhật kèm video hướng dẫn cách đọc, phát âm sao cho chuẩn và chính xác nhất.

 

Đối với các bạn đang trong quá trình học tiếng Nhật thì việc trao dồi vốn từ vựng tiếng Nhật mỗi ngày là điều vô cùng quan trọng. Hôm nay trung tâm dạy tiếng Nhật SOFL sẽ cùng các bạn tìm hiểu về các từ vựng thuộc một chủ đề mới vô cùng thú vị đó là tên các loại trái cây Nhật Bản. Cùng khám phá nhé!

 

Tên các loại trái cây tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật về các loại trái cây

 

Các từ vựng tiếng Nhật chủ đề trái cây

1.果物 くだもの (kudamono): Hoa quả

2. バナナ: chuối

3. 苺 いちご (ichigo): dâu tây

4. 杏子 あんず (anzu) Mơ

5. 葡萄 ぶどう (budou): Nho

6. 映日果 無花果  いちじく (ichijiku): Sung

7. 柿 かき (kaki):  hồng

8.サブチェ (Sabuche): Quả hồng xiêm

9. 桃 モモ/もも(momo) = ピーチ (Piichi): Quả đào

10.梨 なし (nashi): Lê

11. オレンジ (orenji):  Cam

12. レモン (remon): chanh

13. 林檎 りんご (ringo): Táo

14. さくらんぼ (sakuranbo): Cherry

15. スイカ (suika): dưa hấu

16. 梅 うめ (ume): quả bí

17. グアバ (guaba): Ổi

18. グレープフルーツ: Bưởi

19. アボカド (abokado): Quả bơ

20. 芒果 マンゴ: Xoài

21. 黄瓜 キュウリ きゅうり:  Dưa chuột

22. 干しぶどう (Hoshi budou): Nho khô

23.みかん (Mikan): Quả quýt

24. ドリアン (Dorian):  Quả sầu riêng

25. パイナップル (Painappuru): Quả dứa (thơm)

26. パパイア (Papaya): Quả đu đủ

27. 砂糖黍 <サトウキビ> (Satoukibi): Cây mía

28.ザボン (Zabon): Quả bưởi

29.アボカド (Abokado): Quả bơ

30.ライム (Raimu): Quả chanh

31. レモン (Remon): Quả chanh tây

32. グアバ (Guaba): Quả ổi

33. キウイ (Kiui): Quả kiwi

34. マンゴー (Mangoo): Quả xoài

35.オリーブ (Oriibu): Quả olive

36.プラム (Puramu): Quả mận

37.ネクタリン (Nekutarin): Quả xuân đào

38.ココナッツ (Kokonattsu): Quả dừa

39.パッションフルーツ (Passhonfuruutsu): Quả chanh dây

40.マンゴスチン (Mangosuchin): Quả măng cụt

41.スターフルーツ (Sutaafuruutsu): Quả khế

42.ランプータン (Ranpuutan): Quả chôm chôm

43.アプリコット (Apurikotto): quả mơ

44.シトロン (Sitoron): Quả thanh yên

45.ミルクフルーツ (Miruku furuutsu): Quả vú sữa

46.シュガーアップル (Shugaa appuru): Mãng cầu ta (quả na)

47.カスタードアップル (Kusutaa appuru): Mãng cầu xiêm

48.くわの実 (Kuwa no mi): Quả dâu tằm

49.さくらんぼ (Sakuranbo): Anh đào

50.ざくろ (Zakuro): Quả lựu

51.ジャックフルーツ (Jakku furuutsu): Quả mít

52.タマリンド (Tamurindo): Quả me

53.ドラゴンフルーツ (Doragon furuutsu): Quả thanh long

54.メロン (Meron): Dưa gang

55.ロンガン (Rongan): Quả nhãn

56.ライチー (Raichii): Quả vải

 

Hy vọng với từ vựng tiếng Nhật về chủ đề trái cây sẽ giúp các bạn có thêm vốn từ phong phú cho bản thân mình. Hãy luôn đồng hành cùng Nhật ngữ SOFL để có những trải nghiệm thú vị về các chủ đề khác nữa nhé!

 

Bài viết liên quan