20 câu thành ngữ tiếng Nhật thông dụng trong văn hóa giao tiếp

Thứ bảy - 25/03/2017 08:42
Tương tự như tiếng Việt, trong cuộc sống người dân Nhật Bản cũng sử dụng những câu thành ngữ bằng tiếng Nhật thông dụng để cuộc hội thoại trở nên thú vị và hấp dẫn hơn.

Giao tiep tieng Nhat

Giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày với đồng nghiệp, bạn bè


Điều kì diệu của ngôn ngữ là tất cả các thứ tiếng trên thế giới đều có những câu thành ngữ mang ý nghĩa giống nhau, tiếng Việt và tiếng Nhật thông dụng cũng vậy. Việc sử dụng những câu tục ngữ, thành ngữ sẽ giúp cuộc nói chuyện của bạn thêm “màu sắc” hơn, nhất là trong những ngữ cảnh đặc biệt và cụ thể. Hãy cùng trung tâm tiếng Nhật SOFL tham khảo 20 mẫu câu thành ngữ tiếng Nhật thông dụng trong bài viết dưới đây nhé.

 

20 câu thành ngữ tiếng Nhật thông dụng trong giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày.


1. Tiếng Nhật: 空腹 に不味いものなし
Phiên âm: kuufu ni mazui mononashi
Tiếng Việt: Một miếng khi đói bằng một gói khi no.

2. Tiếng Nhật: 勝って兜の緒を締めよ
Phiên âm: katte kabuto no o wo shimeyo
Tiếng Việt: Thắng không kiêu bại không nản

3. Tiếng Nhật: 猫に小判
Phiên âm: neko ni koban
Tiếng Việt: Ném tiền qua cửa sổ

4. Tiếng Nhật: 雲をつかむよう
Phiên âm: kumo wo tsukamuyo
Tiếng Việt: Mơ mộng hão huyền

5. Tiếng Nhật: 肩身がせまい
Phiên âm: katami ga semai
Tiếng Việt: Kiến thức nông cạn

6. Tiếng Nhật: 脛に傷を持つ
Phiên âm: sune nu kizu wo motsu
Tiếng Việt: Có tật giật mình.

7. Tiếng Nhật: 水に流す
Phiên âm: mizu ni nagasu
Tiếng Việt: Hãy để cho quá khứ là quá khứ

8. Tiếng Nhật: 猫の手も借りたい
Phiên âm: neko no temokaritai
Tiếng Việt: Đầu tắt mặt tối

9. Tiếng Nhật: 水の泡
Phiên âm: mizu no awa
Tiếng Việt: Đổ sông đổ biển

10. Tiếng Nhật: 生け簀の鯉
Phiên âm: ikesu no koi
Tiếng Việt: Cá nằm trên thớt

luyen giao tiep tieng Nhat

Sử dụng những câu thành ngữ sẽ giúp cuộc nói chuyện thêm “màu sắc” hơn


11. Tiếng Nhật: 頭の上の蝿を追え
Phiên âm: atama noue no haewo oe
Tiếng Việt: Hãy lo cho bản thân mình trước khi đi lo cho người khác.

12. Tiếng Nhật: 水を打ったよう
Phiên âm: mizu wo uttayou
Tiếng Việt: Im phăng phắc

13. Tiếng Nhật: 犬猿の仲
Phiên âm: kenen no naka
Tiếng Việt: Như chó với mèo

14. Tiếng Nhật: 火のない所に煙は立たぬ
Phiên âm: hi no nai tokoroni kemurihatanu
Tiếng Việt: không có lửa làm sao có khói

15. Tiếng Nhật: 水商売
Phiên âm: mizushoubai
Tiếng Việt: Chỉ có tiền là trên hết

16.Tiếng Nhật:  焼(や)け石(いし)に水(みず)
Phiên âm: yake ishi ni mizu
Tiếng Việt: Không đủ vô đâu vào đâu

17. Tiếng Nhật: 足もとから鳥が立つ
Phiên âm: ashimoto kara tori ga tatsu
Tiếng Việt: Gặp nạn mới biết lo/ nước đến chân mới nhảy

18. Tiếng Nhật: 羽根を伸ばす
Phiên âm: hane wo nobasu
Tiếng Việt: Mọc lông thêm cánh, kiểu đủ lông đủ cánh

19. Tiếng Nhật: 借りてきた猫のよう
Phiên âm: karitekita neko noyou
Tiếng Việt: Tùy cơ ứng biến

20. Tiếng Nhật: 頭隠して尻隠さず
Phiên âm: Atamakakushite shirikakusazu
Tiếng Việt: Giấu đầu hở đuôi
Trên đây là 20 mẫu câu thành ngữ giao tiếp tiếng Nhật thông dụng của người bản xứ. Trung tâm tiếng Nhật SOFL chúc các bạn học tốt!

Bài viết liên quan