Fuku tiếng Nhật là gì?

“fuku” có nhiều từ đồng âm nhưng mang ý nghĩa khác nhau. Hôm nay, hãy cùng Trung tâm tiếng Nhật SOFL tìm hiểu xem “fuku” tiếng Nhật là gì? Được dùng trong ngữ cảnh nào phù hợp?

Fuku tiếng Nhật là gì

Fuku trong hiragana là  ふく

1. Fuku (chữ Hán là 福) : phúc (trong phúc – lộc – thọ).

Ví dụ:

社会福祉センターで働いています。

Shakai fukushi senta- de hataraiteimasu.

Tôi đang làm việc trong trung tâm phúc lợi xã hội.

2. Fuku (chữ Hán là 服) : quần áo (chỉ chung).

Ví dụ:

田中さんは白っぽい服を着ます。
Tanaka san ha shiroppoi fuku wo kimasu.
Anh Tanaka mặc bộ quần áo toàn màu trắng.

3. Fuku (chữ Hán là 吹く): Thổi (tha động từ).

Ví dụ:

風が強く吹いている。
Kaze ga tsuyoku fuiteiru.
Gió đang thổi mạnh.

4. Fuku (chữ Hán là 副) : Phụ, phó.

Ví dụ:

副社長(ふくしゃちょう、fukushachou): phó giám đốc
副詞(ふくし、fukushi): phó từ.

5. Fuku (chữ Hán là 拭く) : lau.

Ví dụ:

ぞうきんでテーブルを拭いた。
Lau bàn bằng khăn lau.

6. Fuku (chữ Hán là 噴く) : thổi

火を噴く(ひをふく)。
Hi wo fuku
Thổi lửa.

煙を噴く
Kemuri wo fuku.
Thổi ra khói.

Hi vọng qua  bài chia sẻ này các bạn hiểu được "fuku" tiếng Nhật là gì và được sử dụng như thế nào cho phù hợp với từng ngữ cảnh. Hãy vận dụng thật tốt "fuku" trong giao tiếp hàng ngày nhé.

 
ƯU ĐÃI CUỐI NĂM >>> GIẢM 30% HỌC PHÍ KHÓA HỌC
(Áp dụng từ 01/12 - 30/12/2020)