Từ vựng tiếng Nhật chủ đề phim ảnh

Thứ hai - 25/03/2019 23:39
Phim ảnh là một chủ đề hấp dẫn với tất cả mọi người. Nếu bạn là một người thích xem phim thì hãy bổ sung ngay những từ vựng tiếng Nhật chủ đề phim ảnh mà trung tâm tiếng Nhật SOFL chia sẻ sau đây chắc chắn sẽ giúp bạn có thể tự tin giao tiếp, thảo luận bằng tiếng Nhật với mọi người về lĩnh vực này.

Phim ảnh tại Nhật Bản

Tiếng Nhật chủ đề Phim ảnh

 

Không chỉ được biết tới là quốc gia có nền công nghiệp phát triển hàng đầu trên thế giới, đất nước mặt trời mọc còn nổi tiếng và được thế giới biết tới với những tác phẩm điện ảnh mang đậm tính nhân văn, để lại cho khán giả và giới phê bình dấu ấn vô cùng mạnh mẽ.

 

Phương pháp học tiếng Nhật qua phim ảnh là một trong những phương pháp học vô cùng thú vị đã được rất nhiều các bạn học viên áp dụng và thành công. Bạn có thể vừa xem phim lại vừa tăng thêm kiến thức cho bản thân đồng thời hiểu hơn về đất nước, con người Nhật Bản. Thông qua các câu hội thoại đặt trong từng tình huống cụ thể cũng như các từ vựng tiếng Nhật có trong bộ phim bạn sẽ hiểu rõ hơn cách người Nhật giao tiếp trong đời sống hàng ngày như thế nào. Hãy cùng trung tâm tiếng Nhật SOFL đi tìm hiểu về những từ vựng tiếng Nhật thuộc chủ đề phim ảnh nhé!

 Từ vựng tiếng Nhật chủ đề phim ảnh

 

 

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Phim ảnh

 

STT

Tiếng Nhật

Tiếng Việt/ Tiếng Anh

1

映画 , えいが  (eiga) 

Phim/ movie

2

俳優, はいゆう (haiyuu)

Diễn viên/ actor

3

女優,じょゆう  (joyuu)

Nữ diễn viên/actress

4

物語, ものがたり  (monogatari)

Câu chuyện/ story

5

監督, かんとく  (kantoku)

Giám đốc/ director

6

あらすじ   (arasuji)

Cốt truyện/ plot

7

映画館  (eigakan)

Rạp chiếu phim/ cinema

8

映画祭 (eigasai)

Liên hoan phim điện ảnh/ film festival

9

芸術 (geijutsu)

Nghệ thuật/ art

10

芸術家  (geijutsuka)

Nghệ sĩ/ artist

11

鑑賞券 / チケット (kanshouken/chiketto)

Vé/ ticket

12

観る (miru)

Để xem/ to watch

13

観客 (kankyaku)

Khán giả/ audience

14

ポップコーン (poppukoon)

Bắp rang bơ/ popcorn

15

映画泥棒 (eigadorobou)

Phim tên trộm/ movies thief

16

前売り券 (maeuriken)

Vé được bán trước/ ticket sold in advance

17

ジャンル (janru)

Thể loại/ genre

18

ホラー (horaa)

Kinh dị/ horror

19

アクション (akushon)

Hành động/ action

20

コメディ (komedi)

Hài kịch/ comedy

21

ラブコメ (rabukome)

Phim hài tình yêu/ love comedy

22

恋愛 (ren'ai)

Tình yêu/ love

23

動画 (douga)

Video

24

写真 (shashin)

Hình ảnh/ foto

25

記者 (kisha)

Phóng viên/ reporter

26

新聞 (shinbun)

Báo newspaper

27

新聞記者 (shinbunkisha)

Phóng viên báo/ newspaper reporter

28

演技 (engi)

Diễn xuất/ acting

29

映写機 (eishaki)

Máy chiếu/ projector

30

雑誌 (zasshi)

Tạp chí/ magazine

31

小説 (shousetsu)

Tiểu thuyết/ novel

32

小説家 (shousetsuka)

Tiểu thuyết gia/ novelist

33

作家 (sakka)

Tác giả/ author, writer

34

邦画 (houga)

Nhật Bản/ japanese film

35

発表 (happyou)

Thông báo/ announcement

36

放送 (housou)

Phát sóng/ broadcasting

37

ラジオ (rajio)

Radio

38

カメラ (kamera)

Camera

39

デジカメ (dejikame)

Ảnh kỹ thuật số/ camera digital

40

音楽 (ongaku)

Âm nhạc/ music

41

歌 (uta)

Bài hát/ song

42

歌手 (kashu)

Ca sĩ/ singer

43

楽器 (gakki)

Nhạc cụ/ instrument

44

歌舞伎 (kabuki)

Kabuki

45

ドラマ (dorama)

Bộ phim truyền hình/ drama

46

アニメ (anime)

Phim hoạt hình/ anime

47

漫画 (manga)

Phim hoạt hình/ manga, cartoon

48

漫画家 (mangaka)

Người vẽ tranh biếm họa/ cartoonist

49

時代劇 (jidaigeki)

Bộ phim lịch sử/ historical drama

50

西部劇 (seibugeki)  

Phim phương tây/ western film

51

怪獣 (kaijuu)

Quái vật/ monster

52

主演 (shuen)

Diễn viên/ starring

53

お送りします (ookuri shimasu)

Trình bày bởi/ presented by

54

俳優 (haiyuu)

Diễn viên/ actor

55

女優 (joyuu)

Nữ diễn viên/ actriss

56

男優 (dan'yuu)

Nam diễn viên/ actor

57

監督 (kantoku)

Giám đốc/ director

58

脚本 (kyakuhon)

Kịch bản/ screenplay

59

脚本家 (kyakuhonka)

Biên kịch/ playwright

60

画家 (gaka)

Họa sĩ/ painter

61

字幕 (jimaku)

Phụ đề/ subtitle

62

番組 (bangumi)

Chương trình/ program

63

提供 (teikyou)

Tender/offer

64

広告 (koukoku)

Quảng cáo/ ads

65

テレビ (terebi)

Truyền hình, ti vi/ Television

66

噂 (uwasa)

Tin đồn/ rumor

67

声優 (seiyuu)

Diễn viên lồng tiếng/ dubber

68

主人公 (shujinkou)

Nhân vật chính/ protagonist

69

敵対者 (tekitaisha)

Đối thủ/ antagonist

70

海賊版映画 (kaizokuhan eiga)

Phim lậu/ pirated movies

 

Giờ đây bạn sẽ không phải lo lắng khi trò chuyện với mọi người về chủ đề phim ảnh vì bạn đã có những từ vựng tiếng Nhật chủ đề phim ảnh này rồi. Hãy ghi ngay vào một cuốn sổ tay để có thể học vào bất cứ lúc nào mà bạn muốn, chúc bạn học tiếng Nhật vui vẻ nhé!

 

Bài viết liên quan