10 vĩ tố kết thúc câu phổ biến nhất trong tiếng Nhật (Phần 1)

Chủ nhật - 03/03/2019 21:46
Cũng giống như tiếng Việt, tiếng Nhật cũng có hệ thống vĩ tố kết thúc câu để thể hiện tình cảm của người nói muốn chuyển đến người nghe. Cùng trung tâm Nhật ngữ SOFL tìm hiểu cách sử dụng các vĩ tố này sao cho đúng nhé!

>> Ngữ pháp tiếng Nhật

>> 10 Vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật(Phần 2)

Các vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật có đặc điểm gì?

 

Vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật

 

Vĩ tố kết thúc câu là loại hậu tố xuất hiện ở cuối câu, cấu thành vị ngữ nhằm biểu thị sự kết thúc của một câu nói. Những vĩ tố kết thúc này có những hình thái khác nhau như:

 

– Các vĩ tố ぞ、ぜ、さ、よ.. sẽ thường gặp ở dạng tường thuật

Ví dụ: 俺は行くぜ。 (Tôi đi đây!)

絶対行くもん。 (Nhất định là tôi sẽ đi!)

 

– Các vĩ tố か、かな、かしら、い、の、ろ、っけ… sẽ thường gặp ở dạng nghi vấn

Ví dụ:

日本での生活はどうかしら。 (Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào?)

もう食べたろ。 (Cậu ăn rồi phải không?)

 

– Vĩ tố な thường gặp ở dạng mệnh lệnh

Ví dụ:  触るな。 (Cấm sờ vào!)

 

– Vĩ tố じゃん thường gặp ở dạng đề nghị

 

Ví dụ:  行けばいいじゃん。 (Đi đi mà!)

 

Các vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật sẽ có các đặc điểm như sau:

  • Được sử dụng trong văn nói giúp cho việc diễn đạt của người nói được tốt hơn, khiến cho người nói và người nghe có mối quan hệ thân mật hơn.
  • Là tiêu chí để nhận biết ngôn ngữ giữa nam và nữ
  • Thông qua cách sử dụng vĩ tố trong đàm thoại bạn có thể nhận biết được tính thứ bậc của người nói.

Các vĩ tố thường gặp

 

Vĩ tố

Vĩ tố này thường được sử dụng bởi nam giới, nó có cách sử dụng gần giống với câu hỏi đuôi trong tiếng Anh. Nó được dùng khi diễn tả cảm xúc, nêu những phán đoán không chắc chắn, khi người nói mong muốn nhận sự đồng tình của người nghe. Vì thế nó có phần hơi áp đặt.

 

Để bạn có thể hiểu rõ hơn về vĩ tố な, chúng ta sẽ cùng đi so sánh sắc thái câu khi có và không có vĩ tố này nhé!

昨日来なかったな。 (Hôm qua cậu không đến nhỉ!)

昨日来なかった。 (Hôm qua cậu không đến.)

 

Có thể thấy rõ câu có sử dụng vĩ tố sẽ có sắc thái thân mật hơn phải không? Trong một vài trường hợp thì cả nam và nữ đều có thể sử dụng vĩ tố な để diễn đạt lại cảm xúc, thông thường sẽ là lời nói độc thoại, khi ấy vĩ tố な sẽ được nói kéo dài thành なあ để nhấn mạnh.

 

Ví dụ:

すごいなあ。 (Tuyệt vời quá nhỉ!)

雪が降るなあ。 (Ôi tuyết rơi rồi!)

 

Còn khi vĩ tố な xuất hiện ở trong câu cầu khiến, phía sau là một động từ nguyên mẫu và được sử dụng bởi nam giới thì nó sẽ mang nghĩa là ra lệnh cho người có vị trí thấp hơn.

Ví dụ: 触るな。 (Cấm sờ vào!)

         見るな。 (Cấm nhìn!)

 

Vĩ tố

Vĩ tố ね được sử dụng khi người nói muốn có được sự đồng tình của người nghe tuy nhiên nó không mang tính áp đặt giống như vĩ tố な. ね được sử dụng phổ biến để diễn tả lại cảm xúc và kéo dài thành ねえ. Cảm xúc được diễn tả lại nhẹ nhàng hay mạnh mẽ sẽ phụ thuộc tùy theo ngữ cảnh mà nó xuất hiện.

 

Ví dụ: きれいな部屋ねえ。 (Căn phòng sạch sẽ ghê!)

 

          これは私のね。 (Cái này là của tôi mà!)

 

Trong một vài trường hợp để cho câu nói được nhẹ nhàng hơn, người ta sẽ thường thêm の vào trước ね đối với các câu kết thúc bằng động từ hoặc tính từ  đuôi い. Còn với câu kết thúc bằng danh từ hay tính từ な thì người ta sẽ dùng なの trước ね.

 

Ví dụ:  やすいのね。 (Rẻ quá!)

          大変なのね。 (Mệt quá!)

Ngoài ra vĩ tố ね còn được sử dụng khi người nói muốn xác nhận lại một cách chính xác thông tin từ phía người đối diện, lúc này người nói sẽ nhấn mạnh vào vĩ thố ね.

 

Ví dụ:

A: すみません、田中さんの電話番号は何番ですか。

B:093―123―4567です。

A: 093―123―4567ですね↑。どうも

 

Vĩ tố
Khi muốn thông báo tới người nghe thông tin mà người nói nghĩ rằng người nghe không biết, người ta sẽ sử dụng tới vĩ tố よ. Chính vì vậy câu nói có chứa vĩ tố よ bao hàm ý tự tin và dứt khoát của người nói. Tùy theo ngữ cảnh xuất hiện mà câu có mức độ nhẹ nhàng (nữ) hay mạnh mẽ (nam).

 

Ví dụ: これきれいよ。 (Cái này đẹp đấy!)
Có thể thấy ở ví dụ phía trên khi kết thúc câu là danh từ hoặc các tính từ chỉ vẻ đẹp thì phần lớn là câu nói của nữ giới.


 

Còn với nam giới thì sao? Họ sẽ sử dụng vĩ tố よ ở thể ngắn hoặc theo sau trạng thái.

Ví dụ:
         来年行くよ。 (Sang năm tôi đi đó nha!)
         次の番組は3時からだよ。(Chương trình tiếp theo bắt đầu từ lúc 3h đấy!)
Khi câu được kết thúc bằng tính từ đuôi い  hoặc động từ, người ta sẽ thêm の ở phía trước của よ.
Ví dụ: 台湾からお客さんが来たのよ。 (Khách đến từ Đài Loan đấy!)
Còn khi kết thúc bằng danh từ sẽ là なのよ.
Ví dụ: 彼はアメリカ人なのよ。 (Anh ấy là người Mỹ đấy!)
Ngoài ra ね cũng hay được dùng sau よ khiến cho lời nói mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ: そうだよね。 (Ờ ha)


 

Còn rất nhiều những vĩ tố kết thúc câu phổ biến khác nữa trong tiếng Nhật, chúng ta sẽ khám phá tiếp trong bài viết sau các bạn nhé!

 

Bài viết liên quan