Không nên sử dụng từ とっても quá nhiều trong giao tiếp tiếng Nhật

Thứ tư - 28/11/2018 23:25
Totemo trong tiếng Nhật có nghĩa là “rất”, cũng có đôi lúc nó được phát âm thành とっても/totemo để nhấn mạnh câu khi giao tiếp tiếng Nhật. Nó là một từ rất hữu ích bởi rất dễ phát âm và được sử dụng đơn giản trong ngữ pháp.

 

Hôm nay, Nhật ngữ SOFL sẽ giới thiệu cho các bạn 7 lựa chọn khác thay thế cho とっても/totemo để có thể mở rộng vốn từ của mình hơn.

Không nên sử dụng từ とっても quá nhiều trong giao tiếp tiếng Nhật

 

1. Nói かなり (kanari) thay thế

Kanari là một từ rất hay mà không thể không nói tới. Ý nghĩa và cách sử dụng của nó cũng tương tự như totemo nên bạn có thể thoải mái sử dụng nó ngay lập tức, không có những sắc thái biểu đạt nào có thể cản bạn lại và việc học tiếng Nhật giao tiếp của bạn sẽ trở nên dễ dàng, tự tin hơn rất nhiều.

Và nó còn khá linh hoạt so với totemo. Kanari có thể sử dụng với danh từ nếu bạn gắn kết nó với trạng từ “no”.

昨日の試験はとても難しかったです。 Kinou no shiken wa totemo muzukashikatta desu. Bài kiểm tra hôm qua rất là khó.

昨日の試験はかなり難しかったです。 Kinou no shiken wa kanari muzukashikatta desu. Bài kiểm tra hôm qua khá là khó.

彼はかなりの勉強家です。 kare wa kanari no benkyouka desu. Anh ấy là một người rất là chăm chỉ học.

 

2. Nói特に (toku ni) khi có thể sử dụng 特に

Toku ni có ý nghĩa khác so với totemo: “Đặc biệt” hoặc “Nhất là.” Nhiều người có thói quen nói sử dụng totemo mọi lúc nhưng có những câu có thể linh hoạt hơn. Thử thay thế toku ni khi thấy một thứ gì đó “đặc biệt” nhé!

この本はとても面白かった。 kono hon wa totemo omoshirokatta. Cuốn sách này rất là thú vị.

この本は特に面白かった。 kono hon wa toku ni omoshirokatta. Cuốn sách này thú vị một cách đặc biệt.

 

3. Sử dụng 非常に (hijou ni) cho những trường hợp nhấn mạnh hơn

Totemo là một từ có thể sử dụng tốt nhưng vẫn không đủ cho những trường hợp bạn muốn nhấn mạnh hơn về mặt ý nghĩa, nên nếu bạn thực sự muốn nhấn mạnh chuyện gì đó thì hijou ni là một từ rất thích hợp đấy. Ví dụ...

東大に入ることがとても難しい。 toudai ni hairu koto ga totemo muzukashii. Rất khó để có thể vào được đại học Tokyo. (= nhưng nếu bạn cố gắng vẫn có thể)

東大に入ることが非常に難しい。 toudai ni hairu koto ga hijou ni muzukashii. Vô cùng khó để có thể vào được đại học Tokyo. (= nó gần như không thể)

Hijou ni (Phi Thường) có nghĩa đen là bất thường nên bạn có thể dịch là bất thường, khẩn cấp.

 

4. Nói 本当に (hontou ni) khi có thể sử dụng 本当に

Hontou ni có nghĩa là “thực sự, đúng là...” Có những trường hợp có thể thay thế cho totemo nên hãy sử dụng nó để cần bằng từ vựng tiếng Nhật của mình nhé. Hontou ni được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên

あの子ネコはとても小さい。 Ano koneko wa totemo chiisai. Con mèo kia rất là nhỏ.

あの子ネコは本当に小さい。 Ano koneko wa hontou ni chiisai. Con mèo kia thật là nhỏ.

 

5. Thử sử dụng các từ thông tục tương đương trong tiếng Nhật

Đây là những từ tương đương nhưng không thể dùng trong các hoàn cảnh trang trọng. Nếu sử dụng nó với cấp trên thì thật không hay chút nào nhưng nếu nói chuyện với người thân quen thì ta hãy sử dụng để ngôn từ thêm phần phong phú nhé!

  • すごく (sugoku): “Cực kì” (kanji: 凄く)

  • チョー (cho-): “Siêu” (kanji: 超)

  • めっちゃ (meccha): “quá mức” (từ này bắt nguồn từ 滅茶苦茶/mechakucha)

 

6. Thử dùng thêm những từ nâng cao hơn

Những từ mà Trung tâm tiếng Nhật SOFL nêu ra ở trên đều khá là thông dụng và dễ sử dụng, nhưng nếu bạn muốn sử dụng thêm những từ nâng cao hơn thì các bạn tìm ở dưới đây nhé.

  • 結構 (kekkou): Khá là

  • 相当 (soutou): Tương đối, khá

  • 随分 (zuibun): Rất, lắm, vô cùng

  • 極めて (kiwamete): Cực kì, hết sức

  • とんでもない (tondemonai): Không đời nào

  • 余計に (yokei ni): Quá nhiều, thừa thãi, không cần thiết

  • 余程 (yohodo/yoppodo): Quá mức, quá đỗi

  • 前代未聞 (zendaimimon): Chưa từng nghe đến, hiếm khi nghe thấy

 

7. Và nếu bạn ở Nagoya…

Hãy thử nói “でら” (dera) thay cho totemo nhé. Chắc chắn những người bạn ở Nagoya sẽ yêu mến bạn vì điều đó đấy.

 

Nếu bạn đang muốn tìm cho mình một khóa học giao tiếp tiếng Nhật thì SOFL chính là lựa chọn tốt nhất cho bạn. Với đội ngũ giáo viên giỏi, lộ trình học hiệu quả, học phí “siêu tâm lý”... tất cả sẽ giúp bạn tự tin, lưu loát hơn khi giao tiếp với người nước ngoài.

 

Bài viết liên quan