Cách sử dụng trợ từ が trong ngữ pháp tiếng Nhật thông dụng - Trung tâm tiếng nhật SOFL - Địa chỉ học tiếng Nhật uy tín tại Hà Nội


Cách sử dụng trợ từ が trong ngữ pháp tiếng Nhật thông dụng
Thứ bảy - 11/03/2017 10:14
Ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng học một vấn đề trong những pháp tiếng Nhật, đó là cách sử dụng trợ từ が trong câu.


 

Học trợ từ trong ngữ pháp tiếng Nhật luôn là vấn đề khó


Trợ từ trong ngữ pháp tiếng Nhật luôn là một trong những vấn đề cực kì đau đầu đối với người học. Hi vọng rằng bài viết chia sẻ kinh nghiệm học tiếng Nhật dưới đây của trung tâm Nhật ngữ SOFL sẽ giúp các bạn học giải quyết được phần nào những khó khăn trong việc học ngữ pháp tiếng Nhật của các bạn. 


1. Bổ trợ cho chủ ngữ trong ngữ pháp tiếng Nhật


1. Trợ từ trong câu nghi vấn:
Ví dụ: - だれがいきますか?
私がいきます。
Ai sẽ đi? 
Tôi sẽ đi 
- いつがいいですか?
明日がいいです。
Khi nào thì được
Ngày mai thì được 
2. Biểu hiện sự tồn tại của con người, sự vật, sự việc trong các câu văn thể hiện sự tồn tại
Ví dụ: - 教室に誰がいましたか?
田中さんがいました。
Có ai ở trong phòng học? 
Có bạn Tanaka 
3. Trong trong câu so sánh hoặc câu văn có tính từ
Ví dụ: 日本は交通が便利です。
Giao thông của Nhật Bản thuận tiện 
4. Chủ ngữ trong câu chỉ hiện tượng hoặc tha động từ của ngữ pháp tiếng Nhật
桜の花が咲きました。       
Hoa anh đào đã nở rồi
雨が降っています。
Trời đang mưa 
5. Chủ ngữ trong câu văn mang tính chất phụ thuộc:
Câu chỉ khi nào: 私が小学二年生だったとき、父は死にました。Ba tôi mất khi tôi còn là học sinh tiểu học năm thứ hai
Câu danh từ:これは私が撮った写真です。 Cái này là bức ảnh mà tôi đã chụp 
Câu điều kiện:田中さんがきたら、これを渡してください。Hãy trao cái này cho Tanaka nếu anh ấy đến 
Câu chỉ lý do: 仕事が忙しいので、私は旅行に参加できません。Tôi không tham gia đi du lịch được vì công việc quá bận rộn 
6. Trong câu biểu hiện trạng thái:
ドアに鍵がかかっている。  Chìa khóa đang được treo ở cửa 
入り口に警察が立っています。 Cảnh sát đang đứng ở cửa vào 
 黒板に字が書いてあります。Viết trước chữ lên tấm bảng đen 
 部屋に花が飾ってあります。Hoa được trang trí trước trong nhà 

Những điều bạn cần biết về những tính năng học tiếng Nhật trực tuyến


2. Biểu hiện cho đối tượng trong câu ngữ pháp tiếng Nhật


1.  Biểu hiện tâm trạng, cảm xúc,... trong câu tính từ:
あなたは料理が上手ですね。Bạn nấu ăn giỏi thật đấy 
私はスポーツが好きです。Tôi thích thể thao 
彼は英語が得意です  Anh ấy giỏi tiếng Anh 
 2.  Trong câu văn thể hiện sự mong muốn:
私はパソコンが欲しいです。   Tôi muốn có một cái máy tính          
今日は焼き肉が食べたいですね。 Hôm nay tôi muốn ăn thịt nướng 
3. Trong câu văn thể hiện khả năng:
あなたは韓国語がわかります か? Bạn có hiểu tiếng Hàn Quốc không?
私は中国語が話せます。Tôi có thể nói được tiếng Trung Quốc 


 3.Trợ từ が kết nối trong câu ngữ pháp tiếng Nhật


1. Diễn đạt ý ngược nhau:
彼女は美人だが、性格が冷たい     Cô ấy xinh nhưng tính cách thì lạnh lùng。
                  行きたくないが行かなければならない。Không muốn đi nhưng vẫn phải đi 
2. Kết nối câu văn với bộ phận đứng trước
すみまぜんが、近くにトレイはありませんか? Xin lỗi, ở gần đây có nhà vệ sinh nào không? 
僕はコーヒーにしますが、あなたは? Tôi chọn cà phê còn bạn thì sao? 


Trên đây là 2 cách dùng trợ từ が căn bản nhất trong ngữ pháp tiếng Nhật thông dụng. Trung tâm tiếng Nhật SOFL chúc bạn có một ngày làm việc và học tập hiệu quả.

Bài viết liên quan

 

Danh mục khóa học

Hỗ trợ trực tuyến

Hai Bà Trưng - Hoàng Mai
Thanh Xuân - Hà Đông
Cầu Giấy - Từ Liêm
Long Biên - Gia Lâm

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 61

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 60


Hôm nayHôm nay : 3295

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 125486

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 4644356