Có bao nhiêu cách để hỏi số điện thoại bằng tiếng Nhật?

Thứ ba - 17/09/2019 22:28
Hỏi số điện thoại bằng tiếng Nhật là tình huống chắc chắn chúng ta phải gặp trong giao tiếp hàng ngày. Hôm nay, các bạn hãy cùng Nhật ngữ SOFL tìm hiểu kỹ hơn về mẫu câu này nhé.

>> Mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng khi gọi điện thoại

1. Cách hỏi thông dụng nhất

電話番号は何番ですか。(Denwabango wa nanban desu ka) 

Trong đó:

電話: Điện thoại

番号: Số

は: Trợ từ được đặt sau danh từ trong cấu trúc câu

何: Bao nhiêu

番: Số

⇒ Số điện thoại (của bạn) là bao nhiêu?

Đây là mẫu câu chuẩn trong tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng câu này cho mọi trường hợp cũng như mọi đối tượng liên quan đến hỏi số điện thoại. Đồng thời, dựa vào đây bạn có thể thay đổi một số cách nói linh hoạt tùy theo tình huống giao tiếp, hãy cùng theo dõi dưới đây.

 

Cách hỏi số điện thoại bằng tiếng Nhật

Cách hỏi số điện thoại bằng tiếng Nhật

2. Biến thể linh hoạt từ mẫu câu chính

Hỏi trực tiếp người đối diện với bạn:

  • あなた の 電話番号は何番ですか。- Số điện thoại của bạn là bao nhiêu thế?

=> Đó là câu hỏi đầy đủ, thông thường người Nhật sẽ rút bớt đại từ nhân xưng trong giao tiếp hàng ngày.

  • ところで Aさん。電話番号は何番ですか。- À, mà anh A này. Số điện thoại của anh là bao nhiêu?

=> ところで là liên từ trong câu thường dùng khi bạn muốn chuyển chủ đề khi giao tiếp tiếng Nhật, cách dùng này khiến câu hỏi của bạn trở nên tự nhiên hơn.

Hỏi số điện thoại của người thứ 3: Trong trường hợp bạn muốn biết thông tin liên lạc của một cá nhân khác thông qua người đối diện.

  • すみません Aさんの 電話番号は何番ですか。- Xin lỗi, cho tôi hỏi số điện thoại của anh A là gì?
  • すみません Aさんの 電話番号は ありますか。-  Xin lỗi, bạn có số điện thoại của anh A hay không?
  • あのう あなた の お父さんの電話番号は ありますか。à...ừ, Số điện thoại của bố bạn là bao nhiêu thế?

=> Cấu trúc cơ bản là bạn hãy thêm tên, hoặc đại từ nhân xưng ngôi thứ hai (bố, mẹ, anh, chị...của bạn) + の phía trước 電話番号 là được.

=> Chú ý: Để thể hiện thái độ khiêm nhường, lịch sự các bạn nên thêm すみません vào phía trước câu hỏi như các ví dụ trên.

Hỏi số điện thoại của một đơn vị, cơ quan nào đó qua tổng đài: Trong giao tiếp tiếng Nhật sẽ có lúc bạn gặp phải trường hợp như bạn không tìm thấy số của địa điểm muốn liên lạc (như bệnh viện, bảo tàng, bến xe…) thì bạn có thể áp dụng cách hỏi qua tổng đài cung cấp thông tin. Hãy theo dõi đoạn hội thoại dưới đây:

  • はい、104石田(いしだ)です。- Vâng, tôi là Ishida của dịch vụ 104 đây ạ
  • やまと美術館の電話番号をお願いします。- Làm ơn, cho tôi biết số điện thoại của Bảo tàng Mỹ thuật Yamato?
  • やまと美術館ですね。かしこまりました。- Bảo tàng Mỹ thuật Yamato đúng không ạ, tôi hiểu rồi.
  • お問い合わせの番号は0797の38の5432です。 - Số điện thoại mà quý khách muốn tìm là 0797-38-5432

=> Để hỏi số điện thoại thông qua tổng đài, cấu trúc câu vẫn là tên địa điểm + の 電話番号, các bạn chú ý thêm vào sau đuôi お願いします thể hiện hàm ý nhờ vả lịch sự với thái độ biết ơn.

3. Một số cách hỏi gián tiếp số điện thoại trong tiếng Nhật:

Trường hợp này được dùng khi muốn xin số người mình muốn làm quen, hoặc người mình muốn gặp lại nhằm phát triển mối quan hệ lâu dài. Đây là những cách nói tự nhiên hơn khi bạn giao tiếp, ví dụ:

  • あのう電話番号はありますか? - À,ừ...Bạn có số điện thoại chứ?
  • あなたの番号は?また会いたい...- Số điện thoại của bạn là? Mình rất muốn gặp lại bạn… (Chú ý: khi nói bạn phải nâng giọng lên cao ở chữ は để thể hiện đây là câu hỏi nhé)
  • 後で連絡する方法を教えてください - Sau này mình có thể liên lạc với bạn bằng cách nào?
  • 電話番号を教えてください - Xin hãy cho tôi số điện thoại của bạn đi.

 

Hỏi số điện thoại bằng tiếng Nhật

4. Cách trả lời số điện thoại trong tiếng Nhật

Cấu trúc: 電話番号 + は + Số điện thoại.

Ví dụ: 電話番号は 0962 461 288.

Cách nói tương tự:

  • 私の電話番号は....Số điện thoại của tôi là…
  • これは私の電話番号です...Đây là số điện thoại của tôi
  • 番号を教えてください....Hãy gọi cho tôi vào số này nhé

Trong ngành dịch vụ sẽ trả lời số điện thoại một cách lịch sự hơn. Ví dụ: 

  •  Aの電話番号をお願いします。- Làm ơn cho tôi biết số điện thoại của địa điểm A?
  • Aですね, かしこまりました。- Vâng, điểm A phải không, tôi hiểu rồi (ý là xin hãy chờ một chút)
  • お問い合わせの番号は... - Số điện thoại mà bạn cần biết là… (đây chính là mẫu câu trả lời thông tin về số điện thoại của dịch vụ)

Các cách ngắt nhịp số điện thoại:

  • Đọc các số nối liền nhau như số đếm bình thường
  • Đọc ngắt số bằng cách thêm の vào giữa. 0962の461の288

5. Cách đếm số từ 0 đến 10

0 : ゼロ (zero )

1 : いち (ichi)

2 :  に (ni)

3 :  さん (san)

4 : よん (yon)

5 : ご (go)

6 : ろく (roku) 

7 : なな (nana) 

8 : はち (hachi) 

9 : きゅう (kyuu) 

10 : じゅう(juu) 

 

Nhật ngữ SOFL mong rằng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cách hỏi số điện thoại bằng tiếng Nhật. Nếu bạn còn bất cứ thắc mắc nào trong quá trình học tập, hãy liên hệ với chúng mình nhé.

 

Bài viết liên quan